Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

cô lập, xen kẽ, khoảng cách

Cách đọc
Onyomi: カク Kunyomi: へだ.てる, へだ.たる Romaji: kaku / heda.teru, heda.taru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha isolar, alternar, distância
Tiếng Anh isolate, alternate, distance
Tiếng Tây Ban Nha aislar, alternar, distancia
Tiếng Hàn 격리하다, 교대하다, 거리두기
Tiếng Pháp isoler, alterner, distance
Tiếng Ý isolare, alternare, distanza
Tiếng Đức isolieren, abwechselnd, Abstand
Tiếng Indonesia isolasi, alternatif, jarak
Tiếng Thái แยก, สลับ, เว้นระยะห่าง
Kanji

Kanji liên quan