Kanji
頃
Nghia trong Tiếng Việtthời gian, khoảng, hướng tới
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
tempo, sobre, em direção a
Tiếng Anh
time, about, toward
Tiếng Tây Ban Nha
tiempo, sobre, hacia
Tiếng Hàn
시간, ~에 관하여, ~을 향하여
Tiếng Pháp
temps, environ, vers
Tiếng Ý
tempo, circa, verso
Tiếng Đức
Zeit, ungefähr, in Richtung
Tiếng Indonesia
waktu, sekitar, menuju
Tiếng Thái
เวลา เกี่ยวกับ ไปทาง
Kanji
Kanji liên quan
Từ