Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

tuân lệnh, ra lệnh, quay lại

Cách đọc
Onyomi: ジュン Kunyomi: — Romaji: jun
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha obedecer, ordenar, virar
Tiếng Anh obey, order, turn
Tiếng Tây Ban Nha obedecer, ordenar, girar
Tiếng Hàn 순종하다, 명령하다, 돌리다
Tiếng Pháp obéir, ordonner, tourner
Tiếng Ý obbedire, ordinare, girare
Tiếng Đức gehorchen, befehlen, sich drehen
Tiếng Indonesia patuh, perintah, berbalik
Tiếng Thái เชื่อฟัง สั่งการ หัน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này