Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

cứng đầu, ngốc nghếch, kiên quyết

Cách đọc
Onyomi: ガン Kunyomi: かたく Romaji: gan / kataku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha teimoso, tolo, firmemente
Tiếng Anh stubborn, foolish, firmly
Tiếng Tây Ban Nha terco, tonto, firmemente
Tiếng Hàn 고집스러운, 어리석은, 확고한
Tiếng Pháp têtu, insensé, fermement
Tiếng Ý ostinato, sciocco, fermo
Tiếng Đức stur, töricht, fest
Tiếng Indonesia keras kepala, bodoh, teguh
Tiếng Thái ดื้อรั้น โง่เขลา แน่วแน่
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này