Kanji
頑
Nghia trong Tiếng Việtcứng đầu, ngốc nghếch, kiên quyết
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
teimoso, tolo, firmemente
Tiếng Anh
stubborn, foolish, firmly
Tiếng Tây Ban Nha
terco, tonto, firmemente
Tiếng Hàn
고집스러운, 어리석은, 확고한
Tiếng Pháp
têtu, insensé, fermement
Tiếng Ý
ostinato, sciocco, fermo
Tiếng Đức
stur, töricht, fest
Tiếng Indonesia
keras kepala, bodoh, teguh
Tiếng Thái
ดื้อรั้น โง่เขลา แน่วแน่
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu