Kanji
骸
Nghia trong Tiếng Việtxương, cơ thể, xác chết
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
osso, corpo, cadáver
Tiếng Anh
bone, body, corpse
Tiếng Tây Ban Nha
hueso, cuerpo, cadáver
Tiếng Hàn
뼈, 몸, 시체
Tiếng Pháp
os, corps, cadavre
Tiếng Ý
osso, corpo, cadavere
Tiếng Đức
Knochen, Körper, Leiche
Tiếng Indonesia
tulang, tubuh, mayat
Tiếng Thái
กระดูก ร่างกาย ศพ
Kanji