Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

xương, cơ thể, xác chết

Cách đọc
Onyomi: ガイ, カイ Kunyomi: むくろ Romaji: gai, kai / mukuro
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha osso, corpo, cadáver
Tiếng Anh bone, body, corpse
Tiếng Tây Ban Nha hueso, cuerpo, cadáver
Tiếng Hàn 뼈, 몸, 시체
Tiếng Pháp os, corps, cadavre
Tiếng Ý osso, corpo, cadavere
Tiếng Đức Knochen, Körper, Leiche
Tiếng Indonesia tulang, tubuh, mayat
Tiếng Thái กระดูก ร่างกาย ศพ
Kanji

Kanji liên quan