Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 19

Nghia trong Tiếng Việt

tủy, lõi, tinh chất

Cách đọc
Onyomi: ズイ Kunyomi: — Romaji: zui
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha medula, medula, essência
Tiếng Anh marrow, pith, essence
Tiếng Tây Ban Nha médula, esencia
Tiếng Hàn 골수, 속심, 정수
Tiếng Pháp moelle, pulpe, essence
Tiếng Ý midollo, midollo, essenza
Tiếng Đức Mark, Fruchtfleisch, Essenz
Tiếng Indonesia sumsum, empulur, sari pati
Tiếng Thái ไขกระดูก, แก่น, สารสำคัญ
Kanji

Kanji liên quan