Câu
Cấp độ: N5

忘れちゃった

Kana: うっかり わすれちゃった Romaji: Ukkari wasurechattá
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã lỡ quên mất rồi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
うっかり忘れちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan