ことによると、明日は雨かもしれない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCó khi ngày mai sẽ mưa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Có khi ngày mai sẽ mưa
Hoạt họa thứ tự nét kanji