Từ
Kana: かもしれない Romaji: kamoshirenai Cấp độ: N3

かもしれない

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

có lẽ

Từ điển minh họa
かもしれない - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

N4 便利とはいえ使いすぎると問題になるかもしれない Benri to wa ie tsukaisugiru to mondai ni naru kamo shirenai Dù tiện nhưng dùng nhiều có thể thành vấn đề N3 彼はもう帰ったかもしれない Kare wa mou kaetta kamoshirenai Có thể anh ấy đã về rồi N3 彼は忙しいかもしれないと思います。 Kare wa isogashii kamoshirenai to omoimasu. Tôi nghĩ có thể anh ấy bận. N3 雨が降るかもしれないと思います。 Ame ga furu kamoshirenai to omoimasu. Tôi nghĩ có thể sẽ mưa. N4 今日は予定が多すぎて全部終わらないかもしれないね Kyou wa yotei ga oosugite zenbu owaranai kamo shirenai ne Hôm nay có quá nhiều kế hoạch có thể không xong hết N2 この資料はあとで使うかもしれないから保存しておいて Kono shiryou wa ato de tsukau kamo shirenai kara hozon shite oite Lưu tài liệu này vì có thể dùng sau N3 新しい方法を試してみたけど前のほうがよかったかもしれない Atarashii houhou o tameshite mita kedo mae no hou ga yokatta kamo shirenai Tôi thử phương pháp mới nhưng phương pháp cũ có lẽ tốt hơn N4 そんなに無理をすると体調を崩してしまうかもしれないよ Sonna ni muri o suru to taichou o kuzushite shimau kamo shirenai yo Nếu cố quá có thể bị mệt N4 急がないと約束の時間に間に合わないかもしれない Isoganai to yakusoku no jikan ni manianawanai kamo shirenai Nếu không nhanh có thể trễ hẹn
Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan