Câu
Cấp độ: N5

して

Kana: この パソコン なおして Romaji: Kono pasokon naoshite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Sửa cái máy tính này

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
このパソコン直して - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan