Câu
Cấp độ: N5

忘れた

Kana: しまった!かさわすれた Romaji: Shimatta! Kasa wasureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Chết tiệt! Tôi quên mang ô

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
しまった!傘忘れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan