すっかり忘れてた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHoàn toàn quên mất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Hoàn toàn quên mất
Hoạt họa thứ tự nét kanji