カーテンを閉めて
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐóng rèm lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đóng rèm lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji