Câu
Cấp độ: N5

を閉めて

Kana: カーテンを しめて Romaji: Kaaten o shimete
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đóng rèm lại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
カーテンを閉めて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan