Câu
Cấp độ: N5

が破れちゃった

Kana: シャツが やぶれちゃった Romaji: Shatsu ga yaburechattá
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Áo tôi bị rách

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
シャツが破れちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan