Câu
Cấp độ: N4

に映して

Kana: スクリーンに うつして Romaji: Sukuriin ni utsushite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Chiếu lên màn hình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
スクリーンに映して - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan