Câu
Cấp độ: N2

を温めて

Kana: スープを あたためて Romaji: Suupu o atatamete
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hãy hâm nóng súp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
スープを温めて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan