Câu
Cấp độ: N2

取った

Kana: テストで まんてん とった Romaji: Tesuto de manten totta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
テストで満点取った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan