Câu
Cấp độ: N5

を忘れた

Kana: テニス ラケットを わすれた Romaji: Tenisu raketto o wasureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi quên vợt tennis

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
テニスラケットを忘れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan