Câu
Cấp độ: N5

ハンドを忘れた

Kana: ハンドバッグを わすれた Romaji: Handobaggu o wasureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi quên cái túi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
ハンドバッグを忘れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan