Câu
Cấp độ: N3

が鳴ったら入ってきて

Kana: ベルが なったら はいってきて Romaji: Beri ga nattara haitte kite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Khi chuông reo thì vào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
ベルが鳴ったら入ってきて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan