Câu
Cấp độ: N4

Kana: ラジオ ほうそうに でた Romaji: Rajio housou ni deta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã xuất hiện trên radio

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
ラジオ放送に出た - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan