Câu
Cấp độ: N5

をチェックして

Kana: リストを チェック して Romaji: Risuto o chekku shite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Kiểm tra danh sách

Từ điển minh họa
リストをチェックして - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan