ロケットが打ち発射された
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTên lửa được phóng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tên lửa được phóng
Hoạt họa thứ tự nét kanji