一言で言うとさ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNói ngắn gọn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Nói ngắn gọn
Hoạt họa thứ tự nét kanji