Câu
Cấp độ: N4

に怒られたけどになった

Kana: じょうしに おこられたけど べんきょうになった Romaji: Joushi ni okorareta kedo benkyou ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bị sếp mắng nhưng học được nhiều

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
上司に怒られたけど勉強になった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan