予習してきた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã chuẩn bị bài
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã chuẩn bị bài
Hoạt họa thứ tự nét kanji