Câu
Cấp độ: N4

してきた

Kana: よしゅうしてきた Romaji: Yoshuu shitekita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã chuẩn bị bài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
予習してきた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan