交渉を進める
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐẩy mạnh đàm phán
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đẩy mạnh đàm phán
Hoạt họa thứ tự nét kanji