体の痛みが取れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCơn đau đã hết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cơn đau đã hết
Hoạt họa thứ tự nét kanji