Câu
Cấp độ: N5

げんかしてる

Kana: きょうだい けんかしてる Romaji: Kyoudai kenka shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh em đang cãi nhau

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
兄弟げんかしてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan