Câu
Cấp độ: N2

で頑張った

Kana: ぜんりょくで がんばった Romaji: Zenryoku de ganbatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã cố gắng hết sức

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
全力で頑張った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan