Câu
Cấp độ: N5

が始まった

Kana: きょうどう せいかつが はじまった Romaji: Kyoudou seikatsu ga hajimatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cuộc sống chung đã bắt đầu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
共同生活が始まった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan