共通点を探す
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTìm điểm chung
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
共
kyou / tomo, tomo.ni, -domo
cùng nhau, cả hai, không ai cả
N4
通
tsuu, tsu / too.ru, too.ri, -too.ri, -doo.ri, too.su, too.shi, -doo.shi, kayo.u
giao thông, đường đi qua, đại lộ
N3
点
ten / tsu.keru, tsu.ku, ta.teru, sa.su, tobo.su, tomo.su, bochi
điểm, chỉ, dấu
N3
探
tan / sagu.ru, saga.su
mò mẫm, tìm kiếm, lục soát
Ngữ pháp