Câu
Cấp độ: N5

してる

Kana: いりょう きかいが ふそくしてる Romaji: Iryou kikai ga fusoku shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thiết bị y tế đang thiếu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
医療器械が不足してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan