協議がようやくまとまった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCác cuộc thảo luận cuối cùng đã đi đến thống nhất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Các cuộc thảo luận cuối cùng đã đi đến thống nhất
Hoạt họa thứ tự nét kanji