Câu
Cấp độ: N2

を溶いて

Kana: たまごを といて Romaji: Tamago o toite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đánh trứng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
卵を溶いて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan