卵を溶いて
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐánh trứng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đánh trứng
Hoạt họa thứ tự nét kanji