Câu
Cấp độ: N4

を書いて

Kana: うけつけで なまえを かいて Romaji: Uketsuke de namae o kaite
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Viết tên ở quầy lễ tân

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
受付で名前を書いて - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan