Câu
Cấp độ: N5

に通ってた

Kana: おなじ じゅくに かよってた Romaji: Onaji juku ni kayotteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Chúng tôi từng học cùng lớp luyện thi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
同じ塾に通ってた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan