咳が止まらない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHo không dừng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Ho không dừng
Hoạt họa thứ tự nét kanji