Câu
Cấp độ: N4

になった

Kana: あわれな きもちに なった Romaji: Aware na kimochi ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã thấy thương xót

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
哀れな気持ちになった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan