Câu
Cấp độ: N4

が咲きます。

Kana: かれはこどものころからえをかくのがすきだった Romaji: Kare wa kodomo no koro kara e o kaku no ga suki datta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy thích vẽ từ nhỏ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
四月になると桜が咲きます。 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan