地面が濡れている
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtMặt đất ướt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Mặt đất ướt
Hoạt họa thứ tự nét kanji