Câu
Cấp độ: N5

ぷらを揚げた

Kana: てんぷらを あげた Romaji: Tenpura o ageta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã chiên tempura

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
天ぷらを揚げた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan