委員に選ばれた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã được chọn làm ủy viên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã được chọn làm ủy viên
Hoạt họa thứ tự nét kanji