Câu
Cấp độ: N3

に選ばれた

Kana: いいんに えらばれた Romaji: Iin ni erabareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã được chọn làm ủy viên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
委員に選ばれた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan