Ngữ pháp
Kana: ば Romaji: ba Cấp độ: N4

〜ば

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ điều kiện giả định, gắn với động từ hoặc tính từ, nghĩa là nếu xảy ra thì

Biến thể của cấu trúc này

〜ば · 〜れば · 〜なければ

Câu

Câu liên quan

N3 努力すれば必ず成功するとは限らないが意味はあると思う Doryoku sureba kanarazu seikou suru to wa kagiranai ga imi wa aru to omou Nỗ lực không chắc thành công nhưng vẫn có ý nghĩa N3 経験を積んでいけば自然に自信もついていくと思う Keiken o tsunde ikeba shizen ni jishin mo tsuite iku to omou Khi tích lũy kinh nghiệm sẽ tự tin hơn N3 最近は物価が上がるばかりで生活が大変になってきた Saikin wa bukka ga agaru bakari de seikatsu ga taihen ni natte kita Gần đây giá cả tăng liên tục khiến cuộc sống khó khăn hơn N3 彼はゲームしてばかりいて全然勉強しない Kare wa geemu shite bakari ite zenzen benkyou shinai Anh ấy chỉ chơi game không học gì cả N3 彼は英語ばかりか中国語も話せる Kare wa eigo bakari ka chuugokugo mo hanaseru Anh ấy không chỉ biết tiếng Anh mà cả tiếng Trung N3 去年に比べれば今年はかなり楽だった Kyonen ni kurabereba kotoshi wa kanari raku datta Dễ hơn năm ngoái N3 諦めればそれまでだが挑戦してみたい Akirame reba sore made da ga chousen shite mitai Nếu bỏ cuộc là hết nhưng muốn thử N4 毎日練習すれば、上手になります。 Mainichi renshuu sureba, jouzu ni narimasu. Nếu luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ giỏi hơn. N4 時間があれば、図書館へ行きます。 Jikan ga areba, toshokan e ikimasu. Nếu có thời gian, tôi sẽ đi thư viện.