Ngữ pháp
〜ば
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ điều kiện giả định, gắn với động từ hoặc tính từ, nghĩa là nếu xảy ra thì
Biến thể của cấu trúc này〜ば · 〜れば · 〜なければ
Câu
Câu liên quan
N4
安ければ、この本を買います。
Yasukereba, kono hon o kaimasu.
Nếu rẻ, tôi sẽ mua cuốn sách này.
N4
明日までに宿題を出さなければなりません。
Ashita made ni shukudai o dasanakereba narimasen.
Tôi phải nộp bài tập trước ngày mai.
N4
毎日漢字を覚えなければなりません。
Mainichi kanji o oboenakereba narimasen.
Tôi phải ghi nhớ kanji mỗi ngày.
N4
今日は早く帰らなければなりません。
Kyou wa hayaku kaeranakereba narimasen.
Hôm nay tôi phải về sớm.
N4
毎日読めば、漢字を覚えられます。
Mainichi yomeba, kanji o oboeraremasu.
Nếu đọc mỗi ngày, bạn có thể nhớ kanji.
N4
私は友達に呼ばれました。
Watashi wa tomodachi ni yobaremashita.
Tôi được bạn gọi.
N4
もっと勉強すればよかったです。
Motto benkyou sureba yokatta desu.
Tôi nên học nhiều hơn.
N4
早く家を出ればよかったです。
Hayaku ie o dereba yokatta desu.
Tôi nên rời nhà sớm hơn.
N4
彼は遊んでばかりいます。
Kare wa asonde bakari imasu.
Anh ấy chỉ chơi thôi.