Câu
Cấp độ: N4

を叱った

Kana: こどもを しかった Romaji: Kodomo o shikatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã mắng đứa trẻ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
子供を叱った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan