子供を叱った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã mắng đứa trẻ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã mắng đứa trẻ
Hoạt họa thứ tự nét kanji