寝坊しちゃった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã ngủ quên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã ngủ quên
Hoạt họa thứ tự nét kanji