Câu
Cấp độ: N5

Kana: こむぎこを はかる Romaji: Komugiko o hakaru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đo lượng bột

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
小麦粉を量る - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan