小麦粉を量る
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đo lượng bột
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đo lượng bột
Hoạt họa thứ tự nét kanji