工場で働いてる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi làm việc trong nhà máy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi làm việc trong nhà máy
Hoạt họa thứ tự nét kanji