Từ
工場
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhà máy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
工学
kougaku
kỹ thuật
N1
工作
kousaku
thủ công, công việc khéo léo
N1
細工
saiku
công việc, sự khéo léo, thủ thuật
N1
式場
shikijou
phòng nghi lễ, nơi tổ chức buổi lễ (ví dụ: hôn nhân)
N1
農場
noujou
nông trại
N1
加工
kakou
sản xuất, chế biến, xử lý
N1
道場
doujou
(vòm) dojo, hội trường dùng để luyện võ, mandala
N1
相場
souba
giá thị trường, suy đoán, ước tính
N1
着工
chakkou
bắt đầu công việc (xây dựng)
Kanji